Bảng mã các lỗi thường gặp trên máy giặt Panasonic | sola.vn

13/11/201714.264

Trong quá trình sử dụng máy giặt Panasonic chắc hẳn bạn không ít lần gặp phải trường hợp bảng điều khiển máy giặt báo lỗi. Tuy nhiên, bảng mã lỗi máy giặt Panasonic là thông tin mà không phải người tiêu dùng nào cũng nắm rõ. Sau đây Điện Máy Chợ Lớn muốn gửi đến bạn bảng mã lỗi máy giặt Panasonic và cách xử lý tốt nhất khi gặp trường hợp này.

Bảng mã lỗi máy giặt Panasonic thường gặp

Các lỗi khởi động có vạch chữ U thường do những nguyên nhân phổ biến mà người dùng có thể dễ dàng khắc phục như không đóng nắp đúng cách, quần áo phân bố không đều trong lồng giặt, nguồn nước không đủ, không mạnh, v.v.

1. Mã lỗi U11 – Máy giặt không xả được nước

Lý do:

– Đường ống cấp nước bị ngập khiến việc thoát nước không thể thoát ra ngoài được.

– Đường ống thỉnh thoảng bị hòa tan.

– Đầu ống được làm cao hơn nhiều so với mức tiêu chuẩn khiến nước ngấm vào.

– Khe lọc ở đầu vòi được gắn vào máy giặt

Làm thế nào để khắc phục:

– Kiểm tra ống thoát nước xem có bị ngập nước hay bị đứt không.

READ  Máy giặt Electrolux Inverter 9 kg EWF9025BQWA, giá rẻ, chính hãng | sola.vn

– Sắp xếp lại ống thoát nước để hạ thấp nếu nó ở vị trí cao hơn quy định.

– Kiểm tra khe lọc nước xem có vật gì bị tắc nghẽn, cặn bẩn bám vào không để tránh rò rỉ nước.

Sau khi thực hiện các bước trên, bạn mở nắp máy giặt sau đó đóng lại để máy hoạt động bình thường.

Bạn nên kiểm tra đường ống khí thải khi gặp mã U11 sai.

2. Mã lỗi U12 – Nắp máy giặt bị hở

Lý do:

– Nắp máy giặt chưa đóng.

– Có thứ gì đó mắc kẹt trong nắp khiến máy không bị dính.

Làm thế nào để khắc phục: Kiểm tra xem da đóng lại chưa, sau đó đóng lại.

Mã lỗi Máy giặt Panasonic

Lỗi U12 thường do không đóng nắp máy giặt.

3. Mã lỗi U13 – Tải không cân bằng được phát hiện trên máy

Lý do:

– Quần áo phân bố không đều trong lồng giặt gây mất cân bằng.

Máy giặt được hạ xuống đất.

Làm thế nào để khắc phục:

– Chia đều quần áo trong lồng giặt.

– Điều chỉnh máy giặt sao cho ngang với mặt sàn, sau đó đóng mở nắp cho máy hoạt động.

Mã lỗi Máy giặt Panasonic

Kiểm tra và điều chỉnh máy nếu nó khác với sàn nhà.

4. Mã lỗi U14 – Máy giặt không cấp nước

Lý do:

– Nguồn nước không đủ mạnh, áp lực nước quá yếu.

– Vòi có thể không mở, ngăn nước vào máy giặt.

– Lưới lọc nước có thể bị tắc bởi cặn bẩn hoặc vật gì đó.

READ  Nguyên nhân dẫn lỗi E3 máy giặt Toshiba | sola.vn

Làm thế nào để khắc phục:

– Kiểm tra lại áp lực nước, nếu áp lực nước không đủ mạnh có thể sử dụng máy bơm tăng áp tự động.

– Kiểm tra xem đường ống có bị hở không.

– Kiểm tra bộ lọc không bị kẹt bất cứ thứ gì, nên vệ sinh bộ lọc kỹ càng để tránh rò rỉ nước.

Mã lỗi Máy giặt Panasonic

Kiểm tra lại hệ thống cấp nước khi gặp sai mã U14.

5. Mã lỗi U99 – Trạng thái an toàn cho trẻ em

Lý do: Khi máy giặt Panasonic được kích hoạt chế độ an toàn cho trẻ em, nếu để mở nắp trong hơn 10 giây, máy giặt sẽ tự động xả hết nước, đồng thời toàn bộ máy giặt sẽ ngừng hoạt động.

Làm thế nào để khắc phục: Khởi động lại máy mà không cần rút phích cắm và bật lại sau 5-10 giây.

Mã lỗi Máy giặt Panasonic

Chế độ an toàn cho trẻ em sẽ ngăn máy hoạt động khi để nắp mở trong hơn 10 giây.

Bảng mã lỗi kỹ thuật máy giặt Panasonic

Nhìn chung, các mã lỗi máy giặt Panasonic đều là những lỗi có chữ H trước đó bắt nguồn từ phần cứng hoặc bộ phận điều khiển bên trong máy. Những lỗi này có tính chất từ ​​trung bình đến nghiêm trọng và rất khó để giải quyết nhanh chóng. Các mã lỗi bắt đầu bằng chữ H bao gồm:

– H01: Cảm biến áp suất bị hư, hỏng.

– H04: Trong hệ thống điện xảy ra hiện tượng đoản mạch.

– H05: Hỏng phần cứng khiến máy giặt bị hết nước.

READ  Máy giặt lồng ngang Samsung Inverter 10Kg WW10K44G0UX/SV | sola.vn

– H07: Hỏng động cơ.

– H09: Lỗi truyền dữ liệu giữa bộ điều khiển và bảng hiển thị.

– H17: Lỗi cảm biến nhiệt.

– H18: Mô tơ quay bị kẹt hoặc trục ly hợp có vấn đề.

– H21: Cảm biến áp suất không chính xác.

– H23: Thanh ray trong mạch in rất nóng.

– H27: Tang trống bị thủng gây rò rỉ nước, đóng van tóc.

– H28: Quạt làm mát chạy chậm do điện áp nguồn giảm.

– H41: Cảm biến 3D không thể truyền dữ liệu đến bộ điều khiển trung tâm.

– H43: Máy giặt có hộp thư điện tử được phát hiện.

– H46: Có tín hiệu bất thường trong máy. Lỗi này có thể do đế cảm biến hoặc bộ điều khiển điện.

– H51: Xe quá tải, trục trặc hệ thống truyền động.

– H52: Máy giặt điện áp đầu vào cao hơn điện áp làm việc.

– H53: Điện áp đầu vào quá thấp khiến máy không đủ điện áp để hoạt động bình thường.

– H55: Động cơ truyền động chính bị hỏng và cần được thay thế.

Khi gặp mã lỗi bắt đầu bằng chữ H, bạn nên liên hệ với bộ phận Dịch vụ khách hàng để được chuyên gia hỗ trợ. Vì việc giải quyết các lỗi liên quan đến phần cứng sẽ cần đến những công cụ đặc biệt cũng như một lượng kiến ​​thức và hiểu biết nhất định mà không phải người tiêu dùng nào cũng có được.

>> Xem thêm: Việc giặt giũ không còn khó khăn với máy giặt Panasonic

Mã lỗi Máy giặt Panasonic

Trong trường hợp này, bạn nên vô hiệu hóa và chờ sự hỗ trợ của các chuyên viên kỹ thuật.

Các sản phẩm máy giặt Panasonic bán chạy nhất hiện nay:

#DMCL

Bài viết trên đề cập đến bảng mã lỗi máy giặt Panasonic thường gặp ở hầu hết các dòng máy Panasonic và cách khắc phục. Hi vọng những chia sẻ trên sẽ giúp ích cho bạn trong việc sử dụng máy giặt Panasonic một cách hiệu quả.